ĐẶC TÍNH DAO PHAY NGÓN HỢP KIM TỐC ĐỘ CAO WIDIN ZSPM4 030-05
- Với gia công phay cơ khí thì dao phay ngón hợp kim 4 me tốc độ cao ZSMP4 030-05 là dụng cụ được quan tâm và sử dụng nhiều nhất. Dao phay ngón hợp kim 4 me của thương hiệu Widin sẽ giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính của mình trong gia công, đem đến chất lượng tuyệt vời và giá cả cạnh tranh cho khách hàng.
- Dao phay ngón hợp kim 4 me ZSMP4 030-05 dòng Zamus Star có lớp phủ ALTiN cho tuổi thọ cao hơn 3-10 lần so với không có lớp phủ. Với lớp phủ ALTiN độ bền cao, chống mài mòn cao, làm việc ở nhiệt độ cao và rút ngắn thời gian gia công vật liệu, đồng thời còn tăng độ bén cho việc gia công những chi tiết
- Dao phay ngón hợp kim ZSMP4 030-05 được sử dụng thường xuyên trong các quy trình gia công cơ khí chính xác tại các nhà máy, xưởng cơ khí, nó có thể gia công trên các vật liệu phù hợp cho gia công tốc độ cao (high-speed) các vật liệu phôi độ cứng cao (khuyến nghị HRc 50 ~ 70) chẳng hạn như thép, thép hợp kim (alloy steel), thép các bon (carbon steel) đã qua xử lý nhiệt.
- Với 4 me cắt, góc cắt 0°, được phủ lớp ALTin và chiều dài dao theo thiết kế quy chuẩn giúp dao đạt được hiệu suất làm việc tuyệt vời.
- Lưỡi cắt sắc nét, độ chính xác đồng tâm cao, khả năng chống mài mòn, hiệu quả cắt tốt và hiệu quả cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT DAO PHAY HỢP KIM TỐC ĐỘ CAO WIDIN ZSPM4 030-05
THƯƠNG HIỆU |
WIDIN |
ĐƯỜNG KÍNH DAO (D) |
3mm |
BÁN KÍNH LƯỠI DAO |
R0.5 |
CHIỀU DÀI LƯỠI CẮT (L1) |
1.2mm |
GÓC XOẮN DAO |
0 độ |
SỐ ME CẮT (LƯỠI CẮT) |
4 me |
TỔNG CHIỀU DÀI (L2) |
50mm |
ĐỘ CỨNG |
70HRC |
HÌNH DẠNG |
Dao phay bo góc r |
ZSPM4
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT DAO PHAY NGÓN 4 ME WIDIN ZSMP4
EDP.NO |
D |
R |
L1 |
L3 |
L2 |
D2 |
ZSMP4 030-05 |
1 |
0.5 |
1.2 |
8 |
50 |
6 |
ZSMP4 040-05 |
4 |
0.5 |
1.5 |
10 |
50 |
6 |
ZSMP4 060-05 |
6 |
0.5 |
2.5 |
12 |
60 |
6 |
ZSMP4 060-10 |
6 |
1 |
2.5 |
12 |
60 |
6 |
ZSMP4 080-10 |
8 |
1 |
3.5 |
16 |
60 |
8 |
ZSMP4 080-20 |
8 |
2 |
3.5 |
16 |
60 |
8 |
ZSMP4 080-20L |
8 |
2 |
3.5 |
16 |
100 |
8 |
ZSMP4 100-10 |
10 |
1 |
4 |
20 |
70 |
10 |
ZSMP4 100-20 |
10 |
2 |
4 |
20 |
70 |
10 |
ZSMP4 100-20L |
10 |
2 |
4 |
20 |
100 |
10 |
ZSMP4 120-20 |
12 |
2 |
5 |
25 |
80 |
12 |
ZSMP4 120-30 |
12 |
3 |
5 |
25 |
80 |
12 |
Thông tin hãng sản xuất:
Reviews
There are no reviews yet.